辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "đa năng" (1件)

đa năng
日本語 形多目的の、多機能の
マイ単語
Đây là một thiết bị đa năng rất tiện lợi.
これは非常に便利な多機能デバイスです。

swap_horiz 類語検索結果 "đa năng" (1件)

ổ cắm điện đa năng
play
日本語 名変換プラグ
マイ単語

format_quote フレーズ検索結果 "đa năng" (7件)

Đà Nẵng là thành phố nghỉ mát
ダナンはビーチリゾート地である
Tôi đi nghỉ dưỡng ở Đà Nẵng.
ダナンへバケーションに行く。
Tôi đi Đà Nẵng trong kỳ nghỉ.
休暇にダナンへ行った。
Tôi tham quan bảo tàng Chăm ở Đà Nẵng.
ダナンのチャンパ博物館を見学した。
Hai nước đã nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược.
両国は関係を戦略的パートナーに格上げしました。
Đây là một thiết bị đa năng rất tiện lợi.
これは非常に便利な多機能デバイスです。
Anh ấy đã nâng tạ nặng hơn so với thông thường.
彼は通常よりも重いウェイトを持ち上げた。